Dày như ván xẻ

Direct English translation

As thick as a sawn plank.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ vật bề dày lớn, chắc đầm, thường những vậtmặt phẳng rộng. Cũng dùng để nhấn mạnh mức độ dày dặn, nặng chắc của đồ vật.
English explanation
Used to describe something that is very thick, solid, and substantial, especially a broad flat object. It emphasizes notable thickness and sturdiness.